Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

bubbly

tính từC1
US/ˈbʌbli/

bubbly nghĩa là sủi bọt (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

bubbly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation.

Các nét nghĩa của từ bubbly

  1. 1

    tính từC1

    emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation

    phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên mendịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa bubbling · foaming · foamy · frothy · effervescing · spumy

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
    • bubbly jock19 lần trong kho sách

  2. 2

    tính từC1

    full of or showing high spirits

    tràn đầy hoặc thể hiện tinh thần cao độdịch máy, chưa biên tập

Câu hỏi thường gặp về bubbly

bubbly nghĩa là gì?

bubbly nghĩa là sủi bọt (bản dịch máy, chưa biên tập). bubbly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation.

bubbly được dùng trong câu như thế nào?

"Bubbly, don't open old wounds," advised mother; "our Tommy is come home, and I am deeply thankful for it. (R. D. Blackmore, The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore". Nguồn: Project Gutenberg #46467.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bubbly, mã đối chiếu EV-1CE855D6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “bubbly” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa bubbly và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

"Bubbly, don't open old wounds," advised mother; "our Tommy is come home, and I am deeply thankful for it.

“Con ơi, đừng khơi lại vết thương cũ,” mẹ khuyên; "Tommy của chúng tôi đã về nhà và tôi vô cùng biết ơn vì điều đó.dịch máy, chưa biên tập

R. D. Blackmore, The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore". Nguồn: Project Gutenberg #46467. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
But you must not take the whole of this for high talk, Bubbly.

Nhưng cậu không được coi toàn bộ chuyện này là chuyện phiếm đâu, Bubbly.dịch máy, chưa biên tập

R. D. Blackmore, The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore". Nguồn: Project Gutenberg #46467. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
The female frog moves her legs to keep the nest bubbly.

Ếch cái di chuyển chân để giữ cho tổ luôn sủi bọt.dịch máy, chưa biên tập

«Leptodactylus fallax», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1239338 (bản sửa đổi 10649355). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The different materials respond differently to heat but they do not need to be bubbly, runny hot.
«Telescope Making/Making the Optics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=438475 (bản sửa đổi 4438196). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Many is the happy hour that Paul Pry has spent in your company, many the bumper of bubbly water he has quaffed to your success!
Guy Thorne, The Air Pirate. Nguồn: Project Gutenberg #40361. · Nguyên văn tiếng Anh
"A paradise for a boy!" he said, in a kind of bubbly way.
Herbert Quick, Vandemark's Folly. Nguồn: Project Gutenberg #12179. · Nguyên văn tiếng Anh
The lava was loose; all bubbly with holes like a piece of rotten pumice-stone.
Grant Allen, The White Man's Foot. Nguồn: Project Gutenberg #34744. · Nguyên văn tiếng Anh
Old Betty would call them Bubbly Jocks; Dolly has no name for them, but shrinks away behind her big cousin.
Anne Thackeray Ritchie, Old Kensington. Nguồn: Project Gutenberg #36235. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
"Hullo!" called a bubbly sort of voice close by; and the fish popped up his head.
Louisa May Alcott, Lulu's Library, Volume 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #40682. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
The witch was sitting by a fire of sticks, stirring something bubbly in a shiny copper cauldron.
E. Nesbit, The Book of Dragons. Nguồn: Project Gutenberg #23661. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Menon's hope ebbed low and lower still, to die, to spring again to life at a peal of bubbly laughter, sweet unto his ears.
Edward Peple, Semiramis: A Tale of Battle and of Love. Nguồn: Project Gutenberg #42822. · Nguyên văn tiếng Anh
It was with great difficulty however that I clambered down the side of the crag, for the lava just there was porous and bubbly.
Grant Allen, The White Man's Foot. Nguồn: Project Gutenberg #34744. · Nguyên văn tiếng Anh