bubbly
tính từC1bubbly nghĩa là sủi bọt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
bubbly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation.
Các nét nghĩa của từ bubbly
- 1
tính từC1
emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation
phát ra hoặc lấp đầy bong bóng do cacbonat hóa hoặc lên mendịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bubbling · foaming · foamy · frothy · effervescing · spumy
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
bubbly jock19 lần trong kho sách
- 2
tính từC1
full of or showing high spirits
tràn đầy hoặc thể hiện tinh thần cao độdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về bubbly
bubbly nghĩa là gì?
bubbly nghĩa là sủi bọt (bản dịch máy, chưa biên tập). bubbly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: emitting or filled with bubbles as from carbonation or fermentation.
bubbly được dùng trong câu như thế nào?
"Bubbly, don't open old wounds," advised mother; "our Tommy is come home, and I am deeply thankful for it. (R. D. Blackmore, The Remarkable History of Sir Thomas Upmore, bart., M.P., formerly known as "Tommy Upmore". Nguồn: Project Gutenberg #46467.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bubbly, mã đối chiếu EV-1CE855D6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng