Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “father”

4.542 câu thật có từ father hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: father nghĩa là cha. father là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a male parent (also used as a term of address to your father). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ father

Danh sách câu dẫn chứng (4.542 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng father nằm ở trang từ điển: father đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ father

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ father trong kho câu?
Kho câu có 4.542 câu có từ father hoặc các dạng của từ, trích từ 2.037 tác phẩm và tài liệu. 69 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ father xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ father gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.317 câu, rồi Bậc B1 với 808 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.