twin
danh từB1- twins
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
twin nghĩa là sinh đôi (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
twin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: either of two offspring born at the same time from the same pregnancy.
Các nét nghĩa của từ twin
- 1
danh từB1
either of two offspring born at the same time from the same pregnancy
một trong hai đứa con được sinh ra cùng lúc trong cùng một thai kỳdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
siamese twin150 lần trong kho sách
identical twin131 lần trong kho sách
twin brothers325 lần trong kho sách
twin sisters222 lần trong kho sách
twin screw76 lần trong kho sách
twin screws58 lần trong kho sách
twin towers97 lần trong kho sách
twin cities139 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
(astrology) a person who is born while the sun is in Gemini
(chiêm tinh học) người được sinh ra khi mặt trời ở cung Song Tửdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa gemini
- 3
danh từB1
a waterfall in the Snake River in southern Idaho
một thác nước ở sông Snake ở miền nam Idahodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa twin falls
Câu hỏi thường gặp về twin
twin nghĩa là gì?
twin nghĩa là sinh đôi (bản dịch máy, chưa biên tập). twin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: either of two offspring born at the same time from the same pregnancy.
twin dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ twin có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
twin được dùng trong câu như thế nào?
Ron takes the loss hard, and not even the Twins' reminding him that he thought Scabbers was useless (mere days before) consoles him. («Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 13», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=83325 (bản sửa đổi 4041251).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/twin, mã đối chiếu EV-E28ACE25. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng