Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “exercise”

1.685 câu thật có từ exercise hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: exercise nghĩa là tập thể dục. exercise là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ exercise

Danh sách câu dẫn chứng (1.685 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng exercise nằm ở trang từ điển: exercise đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ exercise

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ exercise trong kho câu?
Kho câu có 1.685 câu có từ exercise hoặc các dạng của từ, trích từ 1.232 tác phẩm và tài liệu. 37 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ exercise xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ exercise gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 533 câu, rồi Bậc B1 với 379 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.