sports
tính từsports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Giải phẫu gốc từ & hình thái học: sports
gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "sports" (tính từ)
Mục từ "sports" (tính từ) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.
sports (sports (gốc từ nguyên bản))
Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "sports" (tính từ)”
sports (tính từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
Từ loại chính của “sports”: tính từ
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: sports
Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'sports' khi vận dụng vào câu văn.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: sports
Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →Tổng hợp 9 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "sports" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain sports", "highly sports" và cấu trúc giới từ "and for sports".
1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “sports” (Verb & Noun Collocations)
remain sports
duy trì tính chất hoặc trạng thái sports
become sports
trở nên sports theo tiến trình
2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “sports” (Modifier Collocations)
highly sports
mang đặc tính sports ở mức độ cao
increasingly sports
ngày càng trở nên sports
3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “sports” (Fixed Prepositional Patterns)
and for sports
Cấu trúc giới từ 'for' liên kết trước 'sports' trong câu thực tế
“Frequent musters and assemblies of the people, both for military exercise and for sports and pastimes, were appointed by authority.”
Các cuộc tập hợp và hội họp thường xuyên của người dân, cả để tập trận, thể thao và giải trí, đều do chính quyền chỉ định.
sports of our ancestors
Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'of' trích từ câu dẫn chứng thực tế
“We love the exhilarating sports of our ancestors, and nothing thrills us through and through like the free chase 'cross country behind the fleeing fox.”
sports in nature
Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'in' trích từ câu dẫn chứng thực tế
“I was talking about natural phenomena as involved in the perpetuation of the species; I had no thought of what biologists term sports in nature.””
Tôi đang nói về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến sự tồn tại của loài; Tôi chưa từng nghĩ các nhà sinh vật học gọi thể thao là gì trong tự nhiên.”
sports of the wilderness are
Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'of' trích từ câu dẫn chứng thực tế
“The hardy out-of-door sports of the wilderness are even healthier.”
builder of sports
Cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'sports' trong câu thực tế
“Lotus Cars is a British builder of sports and racing cars.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: sports
12 trích dẫn kinh điểnPhát âm chuẩn của “sports” (tính từ)
Nghĩa cốt lõi: sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “sports” với 12 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory.Such findings assist insight into the violent cultural correlates of competitive contact sports like boxing, hockey, wrestling, and American football.Frequent musters and assemblies of the people, both for military exercise and for sports and pastimes, were appointed by authority.Các cuộc tập hợp và hội họp thường xuyên của người dân, cả để tập trận, thể thao và giải trí, đều do chính quyền chỉ định.
Pretty fool I should have looked if I'd been done out of winter sports."We love the exhilarating sports of our ancestors, and nothing thrills us through and through like the free chase 'cross country behind the fleeing fox.You will reply that in your sports where the death of an animal is involved the animal has ‘a chance.’Bạn sẽ trả lời rằng trong các môn thể thao của bạn có liên quan đến cái chết của một con vật thì con vật đó có 'cơ hội'.
I was talking about natural phenomena as involved in the perpetuation of the species; I had no thought of what biologists term sports in nature.”Tôi đang nói về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến sự tồn tại của loài; Tôi chưa từng nghĩ các nhà sinh vật học gọi thể thao là gì trong tự nhiên.”
The hardy out-of-door sports of the wilderness are even healthier.There were to be dances, cricket, and sports, and for this Leonard and two young men, his mates, took a whole holiday.The club has the third most people in the world following them on social media among sports teams.The first sports offered to its members were, as its Spanish name indicates, gymnastics and fencing.Các môn thể thao đầu tiên được cung cấp cho các thành viên, như tên gọi tiếng Tây Ban Nha của nó, là thể dục dụng cụ và đấu kiếm.
Lotus Cars is a British builder of sports and racing cars.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: sports
Pillar Bậc B1 →Bậc B1 · tính từ
sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.
and for sports
Cấu trúc giới từ 'for' liên kết trước 'sports' trong câu thực tế
“Frequent musters and assemblies of the people, both for military exercise and for sports and pastimes, were appointed by authority.”
Các cuộc tập hợp và hội họp thường xuyên của người dân, cả để tập trận, thể thao và giải trí, đều do chính quyền chỉ định.
“You will reply that in your sports where the death of an animal is involved the animal has ‘a chance.’”
Bạn sẽ trả lời rằng trong các môn thể thao của bạn có liên quan đến cái chết của một con vật thì con vật đó có 'cơ hội'.
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “sports”
Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “sports” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:
Gốc từ & Biến thể của “sports”
Công thức cấu tạo: sports (tính từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “sports”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “sports” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sports”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sports” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sports”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sports”:
“He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory.”
Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “sports”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
sports /ˈspɔɹts/
(tính từ) sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.
and for sports
Công thức: Danh từ + for + sports
“He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international _____ victory.”
Mở bài trắc nghiệm của “sports” →Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sports” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sports” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về sports (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sports nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sports có nghĩa chính là: sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "sports".
2. sports thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sports là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của sports theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sports được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈspɔɹts/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sports thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sports được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sports gồm những dạng nào?
Từ sports có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sports là gì?
Từ sports thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. sports có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sports?
Từ sports xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sports đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory.". Câu văn minh họa cách dùng sports làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sports?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.