Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

sports

tính từ
B1
US/ˈspɔɹts/
Họ từ & Biến thể:

sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR
    Tiêu chuẩn Anh Quốc & ETS Hoa Kỳ - Phân tích từ nguyên học

    Giải phẫu gốc từ & hình thái học: sports

    Công thức cấu tạo từ (Morphemic Formula):Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German
    sports (tính từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)
    Ngữ căn (Root)sports

    gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "sports" (tính từ)

    Mục từ "sports" (tính từ) mang gốc từ nguyên thể thuộc Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German, làm hạt nhân để phát triển các biến thể ngữ pháp và cụm từ kết hợp trong tiếng Anh.

    Ngữ căn gốc

    sports (sports (gốc từ nguyên bản))

    Nghĩa gốc: “gốc từ biểu đạt nghĩa cốt lõi của "sports" (tính từ)”

    Cấu trúc hình thái

    sports (tính từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German)

    Từ loại chính của “sports”: tính từ

    Từ gốc "sports" (tính từ) có thể mở rộng trực tiếp sang các dạng phân từ, danh từ hoặc tính từ cùng họ để chuyển đổi cấu trúc câu trong bài viết.
    Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

    Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: sports

    2 biến thể ngữ pháp

    Các biến thể từ loại và hình thái ngữ pháp trực tiếp của 'sports' khi vận dụng vào câu văn.

    sportsTính từ gốc (Adjective)

    Dạng nguyên mẫu của 'sports' trong câu

    sportslyTrạng từ phương thức (Adverb)

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ theo tính chất 'sports'

    Nắm vững trọn bộ họ từ giúp chuyển đổi câu văn linh hoạt trong bài thi Viết và Nói.Từ vựng liên quan
    Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach & Ngữ liệu COCA)

    Tiếp cận ngữ khối & Collocations: sports

    Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →

    Tổng hợp 9 cụm kết hợp từ và cấu trúc giới từ trực tiếp của "sports" (tính từ): tiêu biểu gồm "remain sports", "highly sports" và cấu trúc giới từ "and for sports".

    1. Cụm động từ & danh từ kết hợp với “sports” (Verb & Noun Collocations)

    2 cụm từ

    remain sports

    duy trì tính chất hoặc trạng thái sports

    become sports

    trở nên sports theo tiến trình

    2. Cụm tính từ & trạng từ bổ nghĩa cho “sports” (Modifier Collocations)

    2 cụm bổ nghĩa

    highly sports

    mang đặc tính sports ở mức độ cao

    increasingly sports

    ngày càng trở nên sports

    3. Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “sports” (Fixed Prepositional Patterns)

    5 cấu trúc giới từ

    and for sports

    Cấu trúc giới từ 'for' liên kết trước 'sports' trong câu thực tế

    “Frequent musters and assemblies of the people, both for military exercise and for sports and pastimes, were appointed by authority.”

    Các cuộc tập hợp và hội họp thường xuyên của người dân, cả để tập trận, thể thao và giải trí, đều do chính quyền chỉ định.

    sports of our ancestors

    Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'of' trích từ câu dẫn chứng thực tế

    “We love the exhilarating sports of our ancestors, and nothing thrills us through and through like the free chase 'cross country behind the fleeing fox.”

    sports in nature

    Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'in' trích từ câu dẫn chứng thực tế

    “I was talking about natural phenomena as involved in the perpetuation of the species; I had no thought of what biologists term sports in nature.””

    Tôi đang nói về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến sự tồn tại của loài; Tôi chưa từng nghĩ các nhà sinh vật học gọi thể thao là gì trong tự nhiên.”

    sports of the wilderness are

    Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'of' trích từ câu dẫn chứng thực tế

    “The hardy out-of-door sports of the wilderness are even healthier.”

    builder of sports

    Cấu trúc giới từ 'of' liên kết trước 'sports' trong câu thực tế

    “Lotus Cars is a British builder of sports and racing cars.”

    Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

    Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: sports

    12 trích dẫn kinh điển
    Kênh thính giác (Auditory Code)/ˈspɔɹts/

    Phát âm chuẩn của “sports” (tính từ)

    Kênh ngữ cảnh (Contextual Code)Kho câu “sports” →

    Nghĩa cốt lõi: sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.

    Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “sports” với 12 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.

    He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory.
    Tác phẩm mở: Assessing Human Rights/Beyond Olympic Gold
    Such findings assist insight into the violent cultural correlates of competitive contact sports like boxing, hockey, wrestling, and American football.
    Tác phẩm mở: Ethics/Nonkilling/Political Science
    Frequent musters and assemblies of the people, both for military exercise and for sports and pastimes, were appointed by authority.

    Các cuộc tập hợp và hội họp thường xuyên của người dân, cả để tập trận, thể thao và giải trí, đều do chính quyền chỉ định.

    Scott, Walter: Old Mortality, Volume 1., Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Pretty fool I should have looked if I'd been done out of winter sports."
    Vaizey, George de Horne, Mrs.: The Independence of Claire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    We love the exhilarating sports of our ancestors, and nothing thrills us through and through like the free chase 'cross country behind the fleeing fox.
    Nye, Bill: Nye and Riley's Wit and Humor (Poems and Yarns), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    You will reply that in your sports where the death of an animal is involved the animal has ‘a chance.’

    Bạn sẽ trả lời rằng trong các môn thể thao của bạn có liên quan đến cái chết của một con vật thì con vật đó có 'cơ hội'.

    Sims, George R. (George Robert): Dagonet Abroad, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I was talking about natural phenomena as involved in the perpetuation of the species; I had no thought of what biologists term sports in nature.”

    Tôi đang nói về các hiện tượng tự nhiên liên quan đến sự tồn tại của loài; Tôi chưa từng nghĩ các nhà sinh vật học gọi thể thao là gì trong tự nhiên.”

    Lydston, G. Frank (George Frank): Poker Jim, Gentleman, and Other Tales and Sketches, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    The hardy out-of-door sports of the wilderness are even healthier.
    Roosevelt, Theodore: Outdoor pastimes of an American hunter
    There were to be dances, cricket, and sports, and for this Leonard and two young men, his mates, took a whole holiday.
    Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Odds and ends, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The club has the third most people in the world following them on social media among sports teams.
    Wikipedia contributors: Manchester United F.C.
    The first sports offered to its members were, as its Spanish name indicates, gymnastics and fencing.

    Các môn thể thao đầu tiên được cung cấp cho các thành viên, như tên gọi tiếng Tây Ban Nha của nó, là thể dục dụng cụ và đấu kiếm.

    Wikipedia contributors: Club de Gimnasia y Esgrima La Plata
    Lotus Cars is a British builder of sports and racing cars.
    Wikipedia contributors: Lotus Cars
    Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

    Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: sports

    Pillar Bậc B1 →
    Phân bậc CEFR của “sports”

    Bậc B1 · tính từ

    sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.

    Cụm đọc hiểu trọng tâm

    and for sports

    Cấu trúc giới từ 'for' liên kết trước 'sports' trong câu thực tế

    Ngữ liệu đọc song ngữ

    12 câu mẫu song ngữ

    Mở toàn bộ câu đọc của “sports” →
    Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sports” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

    “Frequent musters and assemblies of the people, both for military exercise and for sports and pastimes, were appointed by authority.”

    Các cuộc tập hợp và hội họp thường xuyên của người dân, cả để tập trận, thể thao và giải trí, đều do chính quyền chỉ định.

    “You will reply that in your sports where the death of an animal is involved the animal has ‘a chance.’”

    Bạn sẽ trả lời rằng trong các môn thể thao của bạn có liên quan đến cái chết của một con vật thì con vật đó có 'cơ hội'.

    Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

    Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “sports”

    Chuẩn bậc B1

    Toàn bộ dữ liệu hình thái, cụm động từ, cụm tính từ và cấu trúc giới từ cố định dưới đây được trích xuất trực tiếp cho mục từ “sports” để áp dụng ngay vào bài nói và bài viết:

    Hình thái & Họ từ01

    Gốc từ & Biến thể của “sports”

    Công thức cấu tạo: sports (tính từ) ← Ngữ căn nguyên thể (Tiếng Anh cổ (Old English) / Ngữ hệ German) ().

    Fixed Prepositional Patterns02

    Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “sports”

    Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “sports” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:

    and for sports(Cấu trúc giới từ 'for' liên kết trước 'sports' trong câu thực tế)
    Danh từ + for + sports
    sports of our ancestors(Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'of' trích từ câu dẫn chứng thực tế)
    sports + of + Danh từ
    sports in nature(Cấu trúc 'sports' đi kèm giới từ 'in' trích từ câu dẫn chứng thực tế)
    sports + in + Danh từ
    Lexical Collocations03

    Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sports”

    Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sports” với tần suất cao:

    remain sports(duy trì tính chất hoặc trạng thái sports)
    Động từ nối + sports
    become sports(trở nên sports theo tiến trình)
    Động từ nối + sports
    highly sports(mang đặc tính sports ở mức độ cao)
    Trạng từ + sports
    Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

    Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sports”

    Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sports”:

    “He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory.”

    Phương pháp 3: Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition System theo Ebbinghaus)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “sports”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Mốc 1 · Nhận diện nhanh

    sports /ˈspɔɹts/

    (tính từ) sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.

    Mốc 2 · Khớp cụm & giới từ

    and for sports

    Công thức: Danh từ + for + sports

    Mốc 3 · Phản xạ điền từ “sports”

    “He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international _____ victory.”

    Mở bài trắc nghiệm của “sports” →

    Câu hỏi thường gặp về sports (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. sports nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    sports có nghĩa chính là: sports là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1.. Định nghĩa tiếng Anh: "sports".

    2. sports thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    sports là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của sports theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sports được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈspɔɹts/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. sports thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ sports được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của sports gồm những dạng nào?

    Từ sports có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sports là gì?

    Từ sports thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. sports có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sports?

    Từ sports xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với sports đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "He needed something that would be more significant and enduring than a national or even international sports victory.". Câu văn minh họa cách dùng sports làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sports?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.