sponsor
danh từ, động từB1- sponsored
- sponsoring
- sponsors
sponsor nghĩa là nhà tài trợ (bản dịch máy, chưa biên tập).
sponsor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who supports or champions something.
Quy tắc cú pháp và các mô hình kết hợp tự nhiên với “sponsor”
- set / establish a goal: đặt mục tiêu
- achieve / reach a goal: đạt mục tiêu
- pursue / work towards: theo đuổi
- score / concede a goal: ghi bàn / lọt lưới
- short-term / long-term: ngắn / dài hạn
- ultimate / primary: tối hậu / quan trọng nhất
- realistic / ambitious: thực tế / tham vọng
- common / shared: mục tiêu chung
- goal of + V-ing: hướng đến kết quả
- goal is to + V: mục tiêu là làm điều gì
- towards a goal: tiến tới mục tiêu
- Không dùng “goal at doing”
Các nét nghĩa của từ sponsor
- 1danh từB1
someone who supports or champions something
→ai đó ủng hộ hoặc vô địch cái gì đó(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:patron · supporterCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5corporate sponsor29 lần trong kho sáchsponsor in baptism30 lần trong kho sáchsponsor terrorism14 lần trong kho sáchsponsor of terrorism11 lần trong kho sáchco sponsor73 lần trong kho sách - 2danh từB1
an advocate who presents a person (as for an award or a degree or an introduction etc.)
Đồng nghĩa:presenter - 3động từB1
assume sponsorship of
→nhận tài trợ của(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:patronize · patronise - 4động từB1
assume responsibility for or leadership of
→chịu trách nhiệm hoặc lãnh đạo(dịch máy, chưa biên tập)
- 5động từB1
do one's shopping at
→mua sắm tại(dịch máy, chưa biên tập)
Đồng nghĩa:patronize · patronise · shop · shop at · buy at · frequent
Câu hỏi thường gặp về sponsor
sponsor nghĩa là gì?
sponsor nghĩa là nhà tài trợ (bản dịch máy, chưa biên tập). sponsor là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone who supports or champions something.
sponsor dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ sponsor có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
sponsor được dùng trong câu như thế nào?
Basketball, volleyball and swimming clubs are also sponsored by Deportivo Cali. («Deportivo Cali», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=292996 (bản sửa đổi 9822298).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/sponsor, mã đối chiếu EV-B1B2D95D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng