Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “already”

3.252 câu thật có từ already hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: already nghĩa là rồi. already là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: prior to a specified or implied time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ already

Danh sách câu dẫn chứng (3.252 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng already nằm ở trang từ điển: already đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ already

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ already trong kho câu?
Kho câu có 3.252 câu có từ already hoặc các dạng của từ, trích từ 1.905 tác phẩm và tài liệu. 53 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ already xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ already gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 1.009 câu, rồi Bậc B1 với 607 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.