shortly
trạng từshortly nghĩa là trong thời gian ngắn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1trạng từB1
for a short time
→trong một thời gian ngắn
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)shortly afterwards3.627 lần trong kho sáchshortly afterward870 lần trong kho sáchshortly after11.850 lần trong kho sáchshortly thereafter316 lần trong kho sáchdied shortly392 lần trong kho sách - 2trạng từB1
in the near future
→trong tương lai gần
Đồng nghĩa:soon, presently, before long - 3trạng từB1
in a curt, abrupt and discourteous manner
→một cách cộc lốc, đột ngột và bất lịch sự
Đồng nghĩa:curtly, short
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa shortly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Another test is to be held shortly with portable directional radiating equipment transmitting from One-tree Hill and Dutton Park.Một thử nghiệm khác sẽ được tổ chức trong thời gian ngắn với thiết bị bức xạ định hướng di động truyền từ One-tree Hill và Dutton Park.
Secondly, it is difficult for them to shortly master big data technologies (sometimes designed by the same big players) due to their high learning curves.Thứ hai, họ khó có thể nhanh chóng làm chủ được các công nghệ dữ liệu lớn (đôi khi được thiết kế bởi cùng những công ty lớn) do đường cong học tập cao của họ.
A circumstance occurred shortly after we got to sea which afforded me infinite satisfaction.Mr Culpepper followed; and shortly afterwards the captain went on shore again.Another young cacique shortly afterwards appeared, carried on a litter borne by four men, and attended by two hundred of his subjects.Spotted Wolf shortly afterwards intimated that if we would proceed farther west, he might probably obtain information regarding those of whom we were in search.Sói Đốm ngay sau đó đã tiết lộ rằng nếu chúng tôi tiến xa hơn về phía tây, hắn có thể sẽ thu được thông tin về những người mà chúng tôi đang tìm kiếm.
He was fantastically dressed in the stage costume in which he had shortly to appear.Anh ấy ăn mặc rất đẹp trong bộ trang phục sân khấu mà anh ấy sẽ xuất hiện trong thời gian ngắn.
"I'll keep the bargain my sister made for me," Jim answered shortly.He will shortly hold a great review of the guards, and then start.Shortly before his departure he declared that he would either return as a wealthy man or not at all."Signora Biancona is studying my new composition," said Reinhold shortly, "and I only see in her the ideal of an actress.Shortly after the piano was heard sending forth in chords of richest harmony a hymn of joy for her homecoming.Ngay sau khi tiếng đàn piano vang lên, với những hợp âm hòa âm phong phú nhất, một bài thánh ca vui mừng về chuyến trở về quê hương của cô.
Câu hỏi thường gặp về shortly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. shortly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
shortly có nghĩa chính là: trong một thời gian ngắn. Định nghĩa tiếng Anh: "for a short time".
2. shortly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
shortly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của shortly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), shortly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃɔɹtli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. shortly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ shortly được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của shortly gồm những dạng nào?
Từ shortly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với shortly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: shortly afterwards, shortly afterward, shortly after, shortly thereafter, died shortly.
7. shortly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: soon, presently, before long, curtly, short. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến shortly?
Từ shortly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với shortly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Another test is to be held shortly with portable directional radiating equipment transmitting from One-tree Hill and Dutton Park." (Dịch nghĩa: Một thử nghiệm khác sẽ được tổ chức trong thời gian ngắn với thiết bị bức xạ định hướng di động truyền từ One-tree Hill và Dutton Park.). Câu văn minh họa cách dùng shortly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng shortly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.