disorganized
tính từdisorganized nghĩa là vô tổ chức.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
lacking order or methodical arrangement or function
→thiếu trật tự hoặc sự sắp xếp hoặc chức năng có phương pháp
Đồng nghĩa:disorganisedTrái nghĩa:organized
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa disorganized và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I stood there as if frozen, trying hard to think, endeavouring to realize the position, but unable to control my disorganized brain.Tôi đứng đó như chết cứng, cố gắng suy nghĩ, cố gắng xác định vị trí nhưng không thể điều khiển được bộ não hỗn loạn của mình.
The wolves after this attack were completely disorganized, and fled in different directions.But though Slocum and Rainey led, the pursuit was but a disorganized and disorderly thing, and showed little capability.Nhưng mặc dù Slocum và Rainey dẫn đầu, cuộc truy đuổi vẫn diễn ra vô tổ chức, mất trật tự và thể hiện rất ít khả năng.
This contrasts with mania where the individual is too disorganized to accomplish much, despite a greatly augmented energy level.Điều này trái ngược với chứng hưng cảm khi cá nhân quá vô tổ chức để có thể đạt được nhiều thành tựu, mặc dù mức năng lượng đã tăng lên rất nhiều.
The next day, the deep convection temporarily became disorganized, before reorganizing and developing an eye feature.There are instances, it is true, where disorganized and frantic masses, animated by patriotic enthusiasm, have gained the most brilliant victories.As if in substantiation of the truth of this article the banking world of Vienna became completely disorganized.The yellow vests brought cohesion to an otherwise disorganized movement.Many say, that if he had done so, such was the disorganized state of our men, that it would have succeeded.For the moment the household service at Elmington was disorganized, and grinning heads protruded from the chamber windows.Taken together, the research suggests that the chronic procrastinator is likely to be disorganized and impulsive.With these interventions, even those affected by insecure or disorganized attachment can work toward lasting emotional security.Câu hỏi thường gặp về disorganized (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. disorganized nghĩa là gì trong tiếng Việt?
disorganized có nghĩa chính là: thiếu trật tự hoặc sự sắp xếp hoặc chức năng có phương pháp. Định nghĩa tiếng Anh: "lacking order or methodical arrangement or function".
2. disorganized thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
disorganized là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của disorganized theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), disorganized được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈsɔɹɡəˌnaɪzd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. disorganized thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ disorganized được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của disorganized gồm những dạng nào?
Từ disorganized có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với disorganized là gì?
Từ disorganized thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. disorganized có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: disorganised. Các từ trái nghĩa tương phản: organized. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến disorganized?
Từ disorganized xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với disorganized đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I stood there as if frozen, trying hard to think, endeavouring to realize the position, but unable to control my disorganized brain." (Dịch nghĩa: Tôi đứng đó như chết cứng, cố gắng suy nghĩ, cố gắng xác định vị trí nhưng không thể điều khiển được bộ não hỗn loạn của mình.). Câu văn minh họa cách dùng disorganized làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng disorganized?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.