Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “store”

1.642 câu thật có từ store hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: store nghĩa là cửa hàng. store là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a mercantile establishment for the retail sale of goods or services. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ store

Danh sách câu dẫn chứng (36 câu)

Từ hay đi cùng store

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
grocery store898 lần
energy store1.484 lần
drug store865 lần
store of provisions533 lần
department store489 lần
goods store400 lần
app store281 lần
military store449 lần
store keeper290 lần
hardware store220 lần
clothing store238 lần
store data301 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ store

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ store trong kho câu?
Kho câu có 1.642 câu có từ store hoặc các dạng của từ, trích từ 1.268 tác phẩm và tài liệu. 39 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ store xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ store gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 504 câu, rồi Bậc B1 với 310 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ store?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ store: Quá khứ đơn (205 câu), can và could (188 câu), Câu phủ định (125 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.