radio
danh từA1- radioed
- radios
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
radio nghĩa là đài phát thanh (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
radio là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: medium for communication.
Các nét nghĩa của từ radio
- 1
danh từA1
medium for communication
phương tiện truyền thôngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa radiocommunication · wireless
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
radio inspector741 lần trong kho sách
kw radio453 lần trong kho sách
radio transmitter483 lần trong kho sách
radio stations557 lần trong kho sách
amateur radio358 lần trong kho sách
radio club782 lần trong kho sách
bbc radio260 lần trong kho sách
australasian radio220 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
an electronic receiver that detects and demodulates and amplifies transmitted signals
một máy thu điện tử phát hiện, giải điều chế và khuếch đại tín hiệu truyền đidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa radio receiver · receiving set · radio set · tuner · wireless
- 3
danh từA1
a communication system based on broadcasting electromagnetic waves
một hệ thống thông tin liên lạc dựa trên việc phát sóng điện từdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wireless
Câu hỏi thường gặp về radio
radio nghĩa là gì?
radio nghĩa là đài phát thanh (bản dịch máy, chưa biên tập). radio là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: medium for communication.
radio dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ radio có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
radio được dùng trong câu như thế nào?
This makes it possible to listen to radio or watch television on such devices. («Digital Multimedia Broadcasting», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=144103 (bản sửa đổi 10383035).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/radio, mã đối chiếu EV-F1D533A0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng