Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 112

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “any distinct time period in a sequence of events”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Within a few minutes he had found his notes of the former _____ and secured his assistants.

Đang tải đề...