smart
tính từ- smarted
- smarter
- smartest
- smarting
- smarts
smart nghĩa là thông minh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
showing mental alertness and calculation and resourcefulness
→thể hiện sự tỉnh táo, tính toán và tháo vát
Trái nghĩa:stupidCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)smart phones148 lần trong kho sáchsmart boards167 lần trong kho sáchsmart phone107 lần trong kho sáchsmart pace163 lần trong kho sáchsmart card153 lần trong kho sáchsmart trot92 lần trong kho sáchsmart rap74 lần trong kho sáchsmart sayings71 lần trong kho sách - 2tính từA1
elegant and stylish
→thanh lịch và phong cách
Đồng nghĩa:chic, voguish - 3tính từA1
characterized by quickness and ease in learning
→đặc trưng bởi sự nhanh chóng và dễ dàng trong học tập
Đồng nghĩa:bright
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
5 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa smart và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It may also enable new types of sensing applications where smart objects are able to cooperate remotely and securely using internet communications.Nó cũng có thể kích hoạt các loại ứng dụng cảm biến mới trong đó các đối tượng thông minh có thể hợp tác từ xa và an toàn bằng cách sử dụng liên lạc qua internet.
The market for transit smart cards is constrained by the total urban population.Thị trường thẻ thông minh giao thông công cộng bị hạn chế bởi tổng dân số đô thị.
A casual observer might have noted that one was a slim, swarthy, but wiry, smart-looking man of about thirty.Một người quan sát bình thường có thể nhận thấy rằng đó là một người đàn ông mảnh khảnh, ngăm đen nhưng rắn rỏi, trông thông minh, khoảng ba mươi tuổi.
Cut down a single tree more, and I'll make you smart for it in a way in which you little expect."You'll smart for this," he said; "when they lock you up as a raving lunatic I'll try and get a post as keeper."Guph was so delighted that he forgot all the smarting caused by the pins and the pulling of whiskers.“I guess we are smart enough to look out for that.The smart set, however, does not always keep labels on public men and things, and besides its members have short memories.Tuy nhiên, nhóm thông minh không phải lúc nào cũng dán nhãn cho những người và đồ vật của công chúng, hơn nữa các thành viên của nó còn có những kỷ niệm ngắn ngủi.
Some of them say smart and pretty things, and some have the impudence to raise their hats and bid her good-evening."He's one of the best and smartest dogs I ever saw.She sailed smart, an' hung on to the wind purty good, I b'lieve.And so Herbert, with a smarting sense of injustice, found himself relegated to the guard-house, and locked up for the night.Và thế là Herbert, với cảm giác nhức nhối về sự bất công, thấy mình bị đưa đến trạm gác và bị nhốt qua đêm.
Câu hỏi thường gặp về smart (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. smart nghĩa là gì trong tiếng Việt?
smart có nghĩa chính là: thể hiện sự tỉnh táo, tính toán và tháo vát. Định nghĩa tiếng Anh: "showing mental alertness and calculation and resourcefulness".
2. smart thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
smart là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của smart theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), smart được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsmɑɹt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. smart thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ smart được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của smart gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của smart gồm: smarted, smarter, smartest, smarting, smarts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với smart là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: smart phones, smart boards, smart phone, smart pace, smart card.
7. smart có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: chic, voguish, bright. Các từ trái nghĩa tương phản: stupid. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến smart?
Từ smart xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với smart đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It may also enable new types of sensing applications where smart objects are able to cooperate remotely and securely using internet communications." (Dịch nghĩa: Nó cũng có thể kích hoạt các loại ứng dụng cảm biến mới trong đó các đối tượng thông minh có thể hợp tác từ xa và an toàn bằng cách sử dụng liên lạc qua internet.). Câu văn minh họa cách dùng smart làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng smart?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.