supplement
danh từB2- supplemented
- supplementing
- supplements
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
supplement nghĩa là bổ sung (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
supplement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: textual matter that is added onto a publication.
Các nét nghĩa của từ supplement
- 1
danh từB2
textual matter that is added onto a publication
nội dung văn bản được thêm vào ấn phẩmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa addendum · postscript
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
dietary supplement87 lần trong kho sách
nutritional supplement27 lần trong kho sách
calcium supplement34 lần trong kho sách
vitamin supplement28 lần trong kho sách
acid supplement36 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a quantity added (e.g. to make up for a deficiency)
một số lượng được thêm vào (ví dụ để bù đắp sự thiếu hụt)dịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa supplementation
- 3
danh từB2
a supplementary component that improves capability
một thành phần bổ sung giúp cải thiện khả năngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa accessory · appurtenance · add-on
Câu hỏi thường gặp về supplement
supplement nghĩa là gì?
supplement nghĩa là bổ sung (bản dịch máy, chưa biên tập). supplement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: textual matter that is added onto a publication.
supplement dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ supplement có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
supplement được dùng trong câu như thế nào?
So this section is intended to provide some guidance for students who want to supplement their class readings with information gleaned from online sources. («Gathering Information, Evaluating Sources, and Understanding Evidence», Introduction to Philosophy 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-philosophy.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/supplement, mã đối chiếu EV-5DBE32C9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng