Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: store
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
grocery storeMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 898 lần
energy storeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.484 lần
drug storeMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 865 lần
store of provisionsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 533 lần
department storeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 489 lần
goods storeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 400 lần
app storeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 281 lần
military storeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 449 lần
store keeperTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 290 lần
hardware storeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 220 lần
clothing storeTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 238 lần
store dataTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 301 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với store
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.