bust
động từB1- busted
- busting
- busts
bust là một động từ tiếng Anh ở bậc B1.
Giải thích đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh: ruin completely.
Các nét nghĩa của từ bust
- 1
động từB1
ruin completely
hủy hoại hoàn toàndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa break
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
marble bust196 lần trong kho sách
plaster bust49 lần trong kho sách
bronze bust46 lần trong kho sách
- 2
động từB1
search without warning, make a sudden surprise attack on
tìm kiếm không báo trước, tấn công bất ngờ vàodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa raid
- 3
động từB1
separate or cause to separate abruptly
tách ra hoặc gây ra sự tách biệt đột ngộtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa tear · rupture · snap
Câu hỏi thường gặp về bust
bust nghĩa là gì?
bust là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: ruin completely.
bust được dùng trong câu như thế nào?
"Oh, the boy's father took to spekerlatin', and then some banks they had money in bust up." (Nora Perry, A Flock of Girls and Boys. Nguồn: Project Gutenberg #10433.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bust, mã đối chiếu EV-0D1C5E7D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng