Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “slowly”

1.732 câu thật có từ slowly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: slowly nghĩa là không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow'). slowly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly'). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ slowly

Danh sách câu dẫn chứng (1.732 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng slowly nằm ở trang từ điển: slowly đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ slowly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ slowly trong kho câu?
Kho câu có 1.732 câu có từ slowly hoặc các dạng của từ, trích từ 934 tác phẩm và tài liệu. 13 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ slowly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ slowly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 550 câu, rồi Bậc B1 với 313 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.