Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sir”

2.960 câu thật có từ sir hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sir nghĩa là thưa ngài. sir là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: term of address for a man. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sir

Danh sách câu dẫn chứng (39 câu)

Từ hay đi cùng sir

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sir john22.284 lần
yes sir24.973 lần
sir thomas11.956 lần
sir william11.292 lần
dear sir15.002 lần
sir launcelot8.286 lần
sir robert7.349 lần
sir henry6.932 lần
sir tristram6.177 lần
sir george7.122 lần
sir replied9.146 lần
sir charles6.176 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sir

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sir trong kho câu?
Kho câu có 2.960 câu có từ sir hoặc các dạng của từ, trích từ 945 tác phẩm và tài liệu. 54 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sir xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sir gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 813 câu, rồi Bậc B2 với 551 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sir?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sir: Câu phủ định (538 câu), Quá khứ đơn (479 câu), Hiện tại hoàn thành (212 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.