Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng A1 số 108

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a plumbing fixture that sprays water over you”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. He was an eldest _____, the heir to an earldom and a vast estate; he wished to lead a distinguished, comfortable, and edifying existence.

Đang tải đề...