Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sir”

2.814 câu thật có từ sir hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sir nghĩa là thưa ngài. sir là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: term of address for a man. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sir

Danh sách câu dẫn chứng (244 câu)

    Từ hay đi cùng sir

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    sir john22.284 lần
    yes sir24.973 lần
    sir thomas11.956 lần
    sir william11.292 lần
    dear sir15.002 lần
    sir launcelot8.286 lần
    sir robert7.349 lần
    sir henry6.932 lần
    sir tristram6.177 lần
    sir george7.122 lần
    sir replied9.146 lần
    sir charles6.176 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ sir

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sir trong kho câu?
    Kho câu có 2.814 câu có từ sir hoặc các dạng của từ, trích từ 943 tác phẩm và tài liệu. 54 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ sir xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sir gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 772 câu, rồi Bậc B2 với 534 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sir?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sir: Câu phủ định (519 câu), Quá khứ đơn (456 câu), Hiện tại hoàn thành (203 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.