Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sea”

2.658 câu thật có từ sea hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sea nghĩa là biển. sea là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sea

Danh sách câu dẫn chứng (2.658 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng sea nằm ở trang từ điển: sea đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sea

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sea trong kho câu?
Kho câu có 2.658 câu có từ sea hoặc các dạng của từ, trích từ 1.449 tác phẩm và tài liệu. 40 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sea xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sea gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 839 câu, rồi Bậc B1 với 479 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.