unsettling
tính từunsettling là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa unsettling và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
While it might seem unsettling, this curiosity is a natural part of human psychology, manifesting in various forms throughout history and across cultures.Mặc dù có vẻ đáng lo ngại nhưng sự tò mò này là một phần tự nhiên của tâm lý con người, biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử và giữa các nền văn hóa.
"This whole fool movement for unsettling business is going to come to an end."Toàn bộ phong trào ngu xuẩn nhằm gây rắc rối cho công việc kinh doanh sắp kết thúc.
Never will I run the risk of unsettling a man’s whole character for life by wantonly interfering with his affections.Tôi sẽ không bao giờ có nguy cơ làm xáo trộn toàn bộ tính cách của một người đàn ông bằng cách cố tình can thiệp vào tình cảm của anh ta.
"At least, you will help me to prove myself wrong?" and she shot at him one of those unsettling glances.Although their appearance is unsettling and they are painful reminders of death to those who have witnessed someone dying, they are gentle and harmless creatures.In times of stress or uncertainty, people may cling to comforting but false explanations rather than confront complex or unsettling truths.Others saw him and his politics as potentially dangerous and unsettling to European stability."Very unsettling" was a great phrase of this good, wealthy and stupid old man."This has been a deeply unsettling period for the American people.He had connected a battery with a train of gunpowder, shattering a window-frame and unsettling some bricks.The combination of quick cuts and unsettling images can help the audience feel the shock and terror of the scene.This is known as Mixolydian mode, also known as "cross harp", having the feel of major and provide a driving, unsettling quality.Câu hỏi thường gặp về unsettling (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. unsettling nghĩa là gì trong tiếng Việt?
unsettling có nghĩa chính là: unsettling là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "unsettling".
2. unsettling thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
unsettling là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của unsettling theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), unsettling được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ənˈsɛtəlɪŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. unsettling thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ unsettling được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của unsettling gồm những dạng nào?
Từ unsettling có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với unsettling là gì?
Từ unsettling thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. unsettling có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến unsettling?
Từ unsettling xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với unsettling đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "While it might seem unsettling, this curiosity is a natural part of human psychology, manifesting in various forms throughout history and across cultures." (Dịch nghĩa: Mặc dù có vẻ đáng lo ngại nhưng sự tò mò này là một phần tự nhiên của tâm lý con người, biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử và giữa các nền văn hóa.). Câu văn minh họa cách dùng unsettling làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng unsettling?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.