Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng phổ thông số 284

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a particular branch of scientific knowledge”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. She as good as told me so; she thinks a quiet place like this will be better than down thar among so many _____ reminders.

Đang tải đề...