margin
danh từB2- margins
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
margin nghĩa là lề (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
margin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the boundary line or the area immediately inside the boundary.
Các nét nghĩa của từ margin
- 1
danh từB2
the boundary line or the area immediately inside the boundary
đường ranh giới hoặc khu vực ngay bên trong ranh giớidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa border · perimeter
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
basal margin264 lần trong kho sách
posterior margin166 lần trong kho sách
anterior margin151 lần trong kho sách
occludent margin55 lần trong kho sách
carinal margin50 lần trong kho sách
scutal margin44 lần trong kho sách
outer margin148 lần trong kho sách
profit margin126 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
an amount beyond the minimum necessary
một số tiền vượt quá mức tối thiểu cần thiếtdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
the amount of collateral a customer deposits with a broker when borrowing from the broker to buy securities
số tiền tài sản thế chấp mà khách hàng đặt cọc với nhà môi giới khi vay từ nhà môi giới để mua chứng khoándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa security deposit
Câu hỏi thường gặp về margin
margin nghĩa là gì?
margin nghĩa là lề (bản dịch máy, chưa biên tập). margin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the boundary line or the area immediately inside the boundary.
margin dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ margin có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
margin được dùng trong câu như thế nào?
The most harrowing present I know of is a "picture annual," all over gilt, with wide margins inside, and with common-sense at a discount. (Fanny Fern, Ginger-Snaps. Nguồn: Project Gutenberg #40504.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/margin, mã đối chiếu EV-FE4EBCB8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng