had
have-verbhad là một từ tiếng Anh ở bậc A1.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa had và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.Letting the flame go out was a punishable offense because the fire’s absence meant Vesta had abandoned the city.Like a chain of falling dominoes, industrial development in the late nineteenth and early twentieth centuries had many consequences, short and long term.During the fifteenth century, in the city-states of northern Italy, an intellectual movement called humanism had taken hold.Mali brought together the key components that had contributed to the earlier expansion of trans-Saharan trade.Some towns, such as Thiepval, France, had been so thoroughly destroyed that they were never rebuilt.This attack, more than any other event, would test President Wilson’s desire to stay out of what had been a largely European conflict.The city had neighborhoods for specific occupations, a trash collection system, markets, two aqueducts bringing in fresh water, and public buildings and temples.When making academic decisions and career plans, it is also useful to have a mentor who has had similar goals.Khi đưa ra các quyết định học tập và kế hoạch nghề nghiệp, việc có một người cố vấn có mục tiêu tương tự cũng rất hữu ích.
Because he was a carpenter, McBroom had been able to take care of them both.Vì là thợ mộc nên McBroom có thể chăm sóc cả hai người.
Hwfa and Mrs. Hwfa Williams had been invited but were not present because "she is in mourning."Hwfa và bà Hwfa Williams được mời nhưng không có mặt vì “bà đang để tang”.
She had her own set of rules which her clients were aware of, in order to keep her business open.Câu hỏi thường gặp về had (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. had nghĩa là gì trong tiếng Việt?
had có nghĩa chính là: had là một từ tiếng Anh ở bậc A1.. Định nghĩa tiếng Anh: "had".
2. had thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
had là một have-verb. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của had theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), had được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhæd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. had thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ had được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của had gồm những dạng nào?
Từ had có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với had là gì?
Từ had thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. had có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến had?
Từ had xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với had đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They built no permanent structures and had only sporadic interaction with those to the south, occasionally exchanging or plundering goods.". Câu văn minh họa cách dùng had làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng had?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.