cruise
danh từ- cruised
- cruises
- cruising
cruise nghĩa là hành trình.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an ocean trip taken for pleasure
→một chuyến đi biển mang lại niềm vui
Đồng nghĩa:sailCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)yachting cruise50 lần trong kho sáchcodman's cruise40 lần trong kho sáchcruise missiles43 lần trong kho sáchwhaling cruise38 lần trong kho sáchviking cruise34 lần trong kho sáchpiratical cruise27 lần trong kho sách - 2động từA2
drive around aimlessly but ostentatiously and at leisure
→lái xe vòng quanh không mục đích nhưng phô trương và nhàn nhã
- 3động từA2
travel at a moderate speed
→di chuyển với tốc độ vừa phải
- 4động từA2
look for a sexual partner in a public place
→tìm bạn tình ở nơi công cộng
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cruise và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The disease continued to quickly spread all over the world, including on international transport, such as cruise and cargo ships.In which the ship's company join in a chorus, and the corporal goes on a cruise.Trong đó đại đội của con tàu tham gia một dàn hợp xướng và hạ sĩ đi du ngoạn.
“I say, you must have thought it a queer taste of mine to cruise about on that outlandish Frisian coast.“Tôi nói này, chắc hẳn bạn đã nghĩ rằng việc đi du ngoạn trên bờ biển Frisian xa lạ đó là một sở thích kỳ lạ của tôi.
They had only seen your yacht constantly cruising about the bay.He obtained a cruising vessel, which was lost in the Atlantic two years afterwards.Anh ta có được một chiếc tàu du lịch nhưng bị mất tích ở Đại Tây Dương hai năm sau đó.
"They've gone off in their yacht for a cruise," returned the woman.“I must make this cruise through the Line Islands before I decide to sell out to Danvers's company.”About this time, I returned from a long cruise, and found Annie still teaching music in Brooklyn.On his next cruise he called at Arurai and took them on board, the head chief freely giving his permission to adopt them.A pleasant, sociable man, ain't he; no pride about him, though he is well off and goes cruising about in his own yacht.""Well, that's a sort of hotel; that's what they call it; but I reckon it's a joint where they shanghai fellows for the long cruises.They launched out in these into the Bay of Panama, attacked three large armed ships, took two of them, and began cruising in them.Câu hỏi thường gặp về cruise (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cruise nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cruise có nghĩa chính là: một chuyến đi biển mang lại niềm vui. Định nghĩa tiếng Anh: "an ocean trip taken for pleasure".
2. cruise thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cruise là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của cruise theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cruise được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɹuz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cruise thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cruise được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cruise gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của cruise gồm: cruised, cruises, cruising.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cruise là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: yachting cruise, codman's cruise, cruise missiles, whaling cruise, viking cruise.
7. cruise có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: sail. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cruise?
Từ cruise xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cruise đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The disease continued to quickly spread all over the world, including on international transport, such as cruise and cargo ships.". Câu văn minh họa cách dùng cruise làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cruise?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.