Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “hurry”

1.050 câu thật có từ hurry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: hurry nghĩa là nhanh lên. hurry là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a condition of urgency making it necessary to hurry. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ hurry

Danh sách câu dẫn chứng (1.050 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng hurry nằm ở trang từ điển: hurry đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ hurry

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ hurry trong kho câu?
Kho câu có 1.050 câu có từ hurry hoặc các dạng của từ, trích từ 555 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ hurry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ hurry gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 320 câu, rồi Bậc B1 với 174 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.