waistcoat
danh từB2- waistcoats
waistcoat nghĩa là áo ghi lê (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
waistcoat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a man's sleeveless garment worn underneath a coat.
Các nét nghĩa của từ waistcoat
- 1
danh từB2
a man's sleeveless garment worn underneath a coat
trang phục không tay của đàn ông mặc bên dưới áo khoácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa vest
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
strait waistcoat290 lần trong kho sách
waistcoat pocket1.385 lần trong kho sách
buff waistcoat134 lần trong kho sách
flannel waistcoat110 lần trong kho sách
satin waistcoat145 lần trong kho sách
embroidered waistcoat127 lần trong kho sách
striped waistcoat82 lần trong kho sách
waistcoat pockets155 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về waistcoat
waistcoat nghĩa là gì?
waistcoat nghĩa là áo ghi lê (bản dịch máy, chưa biên tập). waistcoat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a man's sleeveless garment worn underneath a coat.
waistcoat được dùng trong câu như thế nào?
“Master Oliver, my dear, you remember the blessed gentleman in the white waistcoat? (Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/waistcoat, mã đối chiếu EV-5BC0B3CF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng