Đề từ vựng phổ thông số 117
20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.
Xem trước
Đồng nghĩa: Từ nào gần nghĩa nhất với “huge”?
Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a piece of furniture with a writing surface and usually drawers or other compartments”
Đang tải đề...