Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

petrified

tính từ
B2
US/ˈpɛtɹəˌfaɪd/

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

petrified là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa petrified và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    They looked like they was petrified to stone, and I'm a great mind to make 'em every one up into pies and salad and such.

    Chúng trông như bị hóa đá thành đá, và tôi rất có ý định biến chúng thành bánh nướng, salad và những thứ tương tự.

    Daviess, Maria Thompson, The Road to Providence, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    And he spoke in such a way that we were petrified from horror.
    Sienkiewicz, Henryk, With Fire and Sword: An Historical Novel of Poland and Russia
    He sat as though petrified, crouching low, as though to avoid observation.
    De Mille, James, Among the Brigands, Nguyên văn tác phẩm
    Leaning on his staff, he conducted her along the shore to a steep rock, that looked like a petrified ship turned upside down.

    Dựa vào cây trượng của mình, anh dẫn cô đi dọc bờ biển đến một tảng đá dựng đứng trông giống như một con tàu hóa đá bị lật úp.

    MacDonald, George, The Light Princess and Other Fairy Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    She stood there, with a face like a petrified Irish outcry.

    Cô ấy đứng đó, với khuôn mặt giống như tiếng kêu la kinh hoàng của người Ireland.

    Meredith, George, Sandra Belloni — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Intoxicated as Will was with wine, he was petrified with astonishment and delight, and could not find terms to express his gratitude and adoration.
    Hogg, James, The Three Perils of Man; or, War, Women, and Witchcraft, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    Startled by the abruptness of her action, I remained as if petrified.
    Lewis, M. G. (Matthew Gregory), The Monk: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    It was covered with fragments of petrified wood, of a lightish grey colour and bearing a strong resemblance to natural wood.
    Park, Mungo, Life and Travels of Mungo Park, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    I stood petrified, thinking of Lucilla, and looking helplessly at the servant.
    Collins, Wilkie, Poor Miss Finch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    'No,' she said, standing like a statue petrified with horror.
    Maupassant, Guy de, Original Short Stories — Volume 11, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    Petrified with terror, Rose fell on her knees and implored mercy.
    Dumas, Alexandre, Celebrated Crimes (Complete), Tiếng Anh (Anh - Anh)
    The still petrified Raturans heard the sound of rushing feet.
    Ballantyne, R. M. (Robert Michael), The Madman and the Pirate, Tiếng Anh (Anh - Anh)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “petrified”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về petrified (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. petrified nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    petrified có nghĩa chính là: petrified là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "petrified".

    2. petrified thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    petrified là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của petrified theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), petrified được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɛtɹəˌfaɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. petrified thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ petrified được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của petrified gồm những dạng nào?

    Từ petrified có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với petrified là gì?

    Từ petrified thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. petrified có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến petrified?

    Từ petrified xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với petrified đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "They looked like they was petrified to stone, and I'm a great mind to make 'em every one up into pies and salad and such." (Dịch nghĩa: Chúng trông như bị hóa đá thành đá, và tôi rất có ý định biến chúng thành bánh nướng, salad và những thứ tương tự.). Câu văn minh họa cách dùng petrified làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng petrified?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.