petrified
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
petrified là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa petrified và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They looked like they was petrified to stone, and I'm a great mind to make 'em every one up into pies and salad and such.Chúng trông như bị hóa đá thành đá, và tôi rất có ý định biến chúng thành bánh nướng, salad và những thứ tương tự.
And he spoke in such a way that we were petrified from horror.He sat as though petrified, crouching low, as though to avoid observation.Leaning on his staff, he conducted her along the shore to a steep rock, that looked like a petrified ship turned upside down.Dựa vào cây trượng của mình, anh dẫn cô đi dọc bờ biển đến một tảng đá dựng đứng trông giống như một con tàu hóa đá bị lật úp.
She stood there, with a face like a petrified Irish outcry.Cô ấy đứng đó, với khuôn mặt giống như tiếng kêu la kinh hoàng của người Ireland.
Intoxicated as Will was with wine, he was petrified with astonishment and delight, and could not find terms to express his gratitude and adoration.Startled by the abruptness of her action, I remained as if petrified.It was covered with fragments of petrified wood, of a lightish grey colour and bearing a strong resemblance to natural wood.I stood petrified, thinking of Lucilla, and looking helplessly at the servant.'No,' she said, standing like a statue petrified with horror.Petrified with terror, Rose fell on her knees and implored mercy.The still petrified Raturans heard the sound of rushing feet.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “petrified”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “petrified” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về petrified (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. petrified nghĩa là gì trong tiếng Việt?
petrified có nghĩa chính là: petrified là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2.. Định nghĩa tiếng Anh: "petrified".
2. petrified thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
petrified là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của petrified theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), petrified được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɛtɹəˌfaɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. petrified thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ petrified được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của petrified gồm những dạng nào?
Từ petrified có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với petrified là gì?
Từ petrified thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. petrified có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến petrified?
Từ petrified xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với petrified đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They looked like they was petrified to stone, and I'm a great mind to make 'em every one up into pies and salad and such." (Dịch nghĩa: Chúng trông như bị hóa đá thành đá, và tôi rất có ý định biến chúng thành bánh nướng, salad và những thứ tương tự.). Câu văn minh họa cách dùng petrified làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng petrified?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.