Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “finger”

1.582 câu thật có từ finger hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: finger nghĩa là ngón tay. finger là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ finger

Danh sách câu dẫn chứng (1.582 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng finger nằm ở trang từ điển: finger đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ finger

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ finger trong kho câu?
Kho câu có 1.582 câu có từ finger hoặc các dạng của từ, trích từ 829 tác phẩm và tài liệu. 22 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ finger xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ finger gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 525 câu, rồi Bậc B1 với 354 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.