fighter
danh từ- fighters
fighter nghĩa là chiến binh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
someone who fights (or is fighting)
→ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu)
Đồng nghĩa:combatant, battler, belligerent, scrapperCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)prize fighter680 lần trong kho sáchfighter jets94 lần trong kho sáchfighter aircraft81 lần trong kho sáchfoo fighter45 lần trong kho sáchbull fighter181 lần trong kho sáchguerrilla fighter27 lần trong kho sáchtaliban fighter28 lần trong kho sáchindian fighter349 lần trong kho sách - 2danh từA2
a high-speed military or naval airplane designed to destroy enemy aircraft in the air
→một máy bay quân sự hoặc hải quân tốc độ cao được thiết kế để tiêu diệt máy bay địch trên không
Đồng nghĩa:fighter aircraft, attack aircraft - 3danh từA2
someone who fights for a cause
→một người chiến đấu vì một lý do
Đồng nghĩa:champion, hero, paladin
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fighter và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
All fifth-generation fighters are also made of a lot of composite materials.Tất cả các máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm cũng được chế tạo từ rất nhiều vật liệu composite.
One more really good one from the larger fighter would put the plebe out of the affair.The son, born but three weeks later, had been the most splendid and savage fighter of his name, and a giant in build and strength."I guess two such terrible fighters as you," said Ross to Henry and Paul, "wouldn't mind a bite to eat.That will get rid of the best fighters in the colony.”Further experiments were mutually made by the two enraged fighters on neutral rights and international decencies.Hai cuộc đấu tranh giận dữ đã được thực hiện cùng nhau về các quyền trung lập và các lễ nghi quốc tế.
His father: who was a fire-fighter and now a barkeep, had his own aspirations of the things his son could accomplish.Harry saw Hill twice, a slender man, who had suffered severe wounds but one of the greatest fighters in the Southern army.They may think, if we are all such fighters over here, that it will be a good place to keep away from."Be not over confident, for Lozelle is desperate and a skilled fighter, as I know who have stood face to face with him.Yet slow fighter as he was, he was a most nimble intriguer."It's an uncommon nuisance to have a black eye, and to go about looking like a prize-fighter."Câu hỏi thường gặp về fighter (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fighter nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fighter có nghĩa chính là: ai đó đang chiến đấu (hoặc đang chiến đấu). Định nghĩa tiếng Anh: "someone who fights (or is fighting)".
2. fighter thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fighter là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của fighter theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fighter được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfaɪtɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fighter thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fighter được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fighter gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fighter gồm: fighters.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fighter là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: prize fighter, fighter jets, fighter aircraft, foo fighter, bull fighter.
7. fighter có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: combatant, battler, belligerent, scrapper, fighter aircraft. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fighter?
Từ fighter xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fighter đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "All fifth-generation fighters are also made of a lot of composite materials." (Dịch nghĩa: Tất cả các máy bay chiến đấu thế hệ thứ năm cũng được chế tạo từ rất nhiều vật liệu composite.). Câu văn minh họa cách dùng fighter làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fighter?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.