champion
danh từ- championed
- championing
- champions
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
champion nghĩa là nhà vô địch.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B1
danh từ
someone who has won first place in a competition
→một người đã giành được vị trí đầu tiên trong một cuộc thi
Đồng nghĩa:champ, title-holderCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)uefa champion443 lần trong kho sáchchampion league879 lần trong kho sáchheavyweight champion145 lần trong kho sáchdefending champion151 lần trong kho sáchteam champion290 lần trong kho sáchchampion winning159 lần trong kho sáchafc champion79 lần trong kho sáchnational champion314 lần trong kho sách - 2B1
danh từ
someone who fights for a cause
→một người chiến đấu vì một lý do
Đồng nghĩa:fighter, hero, paladin - 3B1
danh từ
a person who backs a politician or a team etc.
Đồng nghĩa:supporter, protagonist, admirer, booster, friend
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa champion và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the Second Task of the Triwizard Tournament, the four Champions must each retrieve something valuable to them from the bottom of the lake.Trong Nhiệm vụ thứ hai của Giải đấu Tam pháp thuật, bốn Nhà vô địch mỗi người phải lấy thứ gì đó có giá trị đối với họ từ đáy hồ.
Now, be it known that I am no champion of weaklings.Bây giờ, hãy biết rằng tôi không phải là nhà vô địch của những kẻ yếu đuối.
Barbara and her friends greeted the stern duke as a noble champion of the faith, who was resolved to do his utmost.Barbara và những người bạn của cô chào đón vị công tước nghiêm khắc như một nhà đấu tranh cao quý cho đức tin, người đã quyết tâm làm hết sức mình.
But surely they would not be so unknightly as to hinder so great a champion of Christendom as King Richard on his homeward way?"Nhưng chắc chắn họ sẽ không thiếu hiệp sĩ đến mức cản trở một nhà vô địch vĩ đại của Kitô giáo như Vua Richard trên đường trở về nhà chứ?"
So if you will satisfy me upon two points, then I myself will stand for your champion upon this occasion."Count Palfy, for example, the son of him whom the empress was accustomed to call her champion and father.Ví dụ như Bá tước Palfy, con trai của ông mà hoàng hậu quen gọi là nhà vô địch và cha của bà.
So they stood there--fitting champions of the races that have been antagonistic for four thousand years--Patrician and Proletarian.You are forgiven, Marguerite; you have this champion of yours to thank that I do not inflict a very severe punishment upon you.I feel that you must be a champion of renown, and hope you will tell me your name."Tôi cảm thấy rằng bạn phải là một nhà vô địch nổi tiếng và hy vọng bạn sẽ cho tôi biết tên của bạn."
Sir Ewaine said: "I am the champion of the lady of this castle, and I come forth with intent to do battle in her behalf.""Rufin!" sadly answered the champion, "since on my arrival in Paris I learned of my father's death, I have lost my sense of humor."Our vessels are exactly abreast of each other, and the arms of my champions are not yet tired."Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “champion”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “champion” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về champion (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. champion nghĩa là gì trong tiếng Việt?
champion có nghĩa chính là: một người đã giành được vị trí đầu tiên trong một cuộc thi. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who has won first place in a competition".
2. champion thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
champion là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của champion theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), champion được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtʃæmpiən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. champion thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ champion được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của champion gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của champion gồm: championed, championing, champions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với champion là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: uefa champion, champion league, heavyweight champion, defending champion, team champion.
7. champion có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: champ, title-holder, fighter, hero, paladin. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến champion?
Từ champion xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với champion đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the Second Task of the Triwizard Tournament, the four Champions must each retrieve something valuable to them from the bottom of the lake." (Dịch nghĩa: Trong Nhiệm vụ thứ hai của Giải đấu Tam pháp thuật, bốn Nhà vô địch mỗi người phải lấy thứ gì đó có giá trị đối với họ từ đáy hồ.). Câu văn minh họa cách dùng champion làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng champion?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.