fin
danh từ- finned
- finning
- fins
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
fin nghĩa là vây (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fin là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the cardinal number that is the sum of four and one.
Các nét nghĩa của từ fin
- 1
danh từ
the cardinal number that is the sum of four and one
số hồng y là tổng của bốn và mộtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa five · 5 · v · cinque · quint · quintet
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
dorsal fin407 lần trong kho sách
pectoral fin207 lần trong kho sách
caudal fin153 lần trong kho sách
anal fin91 lần trong kho sách
pelvic fin70 lần trong kho sách
ventral fin63 lần trong kho sách
gr fin61 lần trong kho sách
unpaired fin35 lần trong kho sách
- 2
danh từ
one of a pair of decorations projecting above the rear fenders of an automobile
Đồng nghĩa tail fin · tailfin
- 3
danh từ
one of a set of parallel slats in a door or window to admit air and reject rain
Đồng nghĩa louver · louvre
- 4
động từ
equip (a car) with fins
- 5
động từ
propel oneself through the water in a finning motion
đẩy mình qua nước theo chuyển động hoàn thiệndịch máy, chưa biên tập
- 6
động từ
show the fins above the water while swimming
để lộ vây trên mặt nước khi bơidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa break water
Câu hỏi thường gặp về fin
fin nghĩa là gì?
fin nghĩa là vây (bản dịch máy, chưa biên tập). fin là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the cardinal number that is the sum of four and one.
fin dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ fin có 6 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
fin được dùng trong câu như thế nào?
He ceased his mirth, however, when the old creature waved her fins in a helpless way and groaned aloud. (S. Weir Mitchell, The Wonderful Stories of Fuz-Buz the Fly and Mother Grabem the Spider. Nguồn: Project Gutenberg #52899.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fin, mã đối chiếu EV-AEF8B86D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng