Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “evidence”

1.612 câu thật có từ evidence hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: evidence nghĩa là bằng chứng. evidence là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: your basis for belief or disbelief. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ evidence

Danh sách câu dẫn chứng (1.612 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng evidence nằm ở trang từ điển: evidence đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ evidence

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ evidence trong kho câu?
Kho câu có 1.612 câu có từ evidence hoặc các dạng của từ, trích từ 1.193 tác phẩm và tài liệu. 32 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ evidence xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ evidence gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 569 câu, rồi Bậc B2 với 321 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.