incurable
tính từincurable nghĩa là không thể chữa được.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
incapable of being cured
→không có khả năng chữa khỏi
Trái nghĩa:curableCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)incurable malady44 lần trong kho sáchincurable disease154 lần trong kho sáchincurable maladies13 lần trong kho sáchincurable diseases32 lần trong kho sáchincurable ailment7 lần trong kho sách - 2tính từB2
unalterable in disposition or habits
→không thể thay đổi trong tính cách hoặc thói quen
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa incurable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
It would teach the incurable vagrant a lesson, and the Swamp enjoyed the fun.Nó sẽ dạy cho kẻ lang thang vô phương cứu chữa một bài học, và Đầm Lầy tận hưởng niềm vui đó.
She never liked to hear him called invulnerable; repelled the hypothesis of his incurable bachelorhood as derogatory to his heart and head.Cô không bao giờ thích nghe anh được gọi là người bất khả xâm phạm; bác bỏ quan điểm cho rằng cuộc sống độc thân không thể chữa khỏi của anh là xúc phạm đến trái tim và khối óc của anh.
She returned when she learned that the incurable Doctor had been brought to a mental institution for diseases of the brain.Cô quay trở lại khi biết rằng vị bác sĩ không thể chữa khỏi đã được đưa vào trại tâm thần vì bệnh não.
The man's suffering is real--the man himself perfectly sincere--his doctor diagnoses incurable injury--the jury awards him damages.Sự đau khổ của người đàn ông là có thật - bản thân người đàn ông này hoàn toàn chân thành - bác sĩ của anh ta chẩn đoán vết thương không thể chữa khỏi - bồi thẩm đoàn quyết định bồi thường thiệt hại cho anh ta.
I have but two: that old wound, and Old Age; both are incurable."He had here to deal with cancer, a disease which he knew to be incurable.He behaved to his daughter as if she had been responsible for its incurable character.Then seeing that my grief was incurable, ideas of suicide came into my mind.The doctors had not said that Lord Southwold must die soon; but they had declared him incurable, and advised him to try the sea.While he lived, incurable sorrow must be hers; but he was gone, and happy days might dawn for her yet.Does it, therefore, follow the disease is incurable, and fatal?You might be struck by lightning; you might be afflicted with an incurable disease.”Câu hỏi thường gặp về incurable (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. incurable nghĩa là gì trong tiếng Việt?
incurable có nghĩa chính là: không có khả năng chữa khỏi. Định nghĩa tiếng Anh: "incapable of being cured".
2. incurable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
incurable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của incurable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), incurable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪnˈkjʊɹəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. incurable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ incurable được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của incurable gồm những dạng nào?
Từ incurable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với incurable là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: incurable malady, incurable disease, incurable maladies, incurable diseases, incurable ailment.
7. incurable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến incurable?
Từ incurable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với incurable đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "It would teach the incurable vagrant a lesson, and the Swamp enjoyed the fun." (Dịch nghĩa: Nó sẽ dạy cho kẻ lang thang vô phương cứu chữa một bài học, và Đầm Lầy tận hưởng niềm vui đó.). Câu văn minh họa cách dùng incurable làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng incurable?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.