indirect
tính từ- indirects
indirect nghĩa là gián tiếp.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB1
having intervening factors or persons or influences
→có các yếu tố hoặc người hoặc ảnh hưởng can thiệp
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)indirect taxation49 lần trong kho sáchindirect taxes66 lần trong kho sáchindirect costs88 lần trong kho sáchindirect equilibration9 lần trong kho sách - 2tính từB1
not direct in spatial dimension
→không trực tiếp theo chiều không gian
Trái nghĩa:direct - 3tính từB1
descended from a common ancestor but through different lines
→có nguồn gốc từ một tổ tiên chung nhưng khác dòng
Đồng nghĩa:collateral
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa indirect và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Tannen argues that reported speech (or indirect speech) is not reported at all.I cannot consent to listen to any aspersion of his character, direct or indirect."Tôi không thể đồng ý lắng nghe bất kỳ lời xuyên tạc nào về tính cách của anh ấy, dù trực tiếp hay gián tiếp."
Even the Catholic Church asked its members to "not go to vote"; the Pope himself asked for that in an indirect way.Ngay cả Giáo hội Công giáo cũng yêu cầu các thành viên của mình “không được đi bầu cử”; Chính Giáo hoàng đã yêu cầu điều đó một cách gián tiếp.
For example, educated and middle class parents give indirect instructions and give their children choices, where non-educated parent’s conversation is very direct.Ví dụ, các bậc cha mẹ có học thức và thuộc tầng lớp trung lưu đưa ra những hướng dẫn gián tiếp và đưa ra những lựa chọn cho con cái họ, trong khi cuộc trò chuyện của những bậc cha mẹ không có học vấn lại rất trực tiếp.
In the fear of exercising even an indirect influence, we have purposely abstained from corresponding with you.But as thoughts vary so much in individuals, and have but an indirect bearing on canoeing, I will proceed without them.The party does not need to identify or locate the specific assets available, rather "may rely on indirect evidence" to prove an ability to pay.Similarly, a real indirect cost would be damaging to an endangered species as a result of a new housing development.The major differences between direct and indirect network is about the type of users who join.No whisper, I presume, however indirect, has connected my name with the alleged conspiracy.In vain the big brother cajoled the little one; in vain, at cautious intervals, he tried the effect of indirect bribes and hidden threats.Her voice faltered, as she referred to him, even in that indirect manner.Câu hỏi thường gặp về indirect (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. indirect nghĩa là gì trong tiếng Việt?
indirect có nghĩa chính là: có các yếu tố hoặc người hoặc ảnh hưởng can thiệp. Định nghĩa tiếng Anh: "having intervening factors or persons or influences".
2. indirect thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
indirect là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của indirect theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), indirect được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪndɚˈɛkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. indirect thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ indirect được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của indirect gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của indirect gồm: indirects.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với indirect là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: indirect taxation, indirect taxes, indirect costs, indirect equilibration.
7. indirect có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: collateral. Các từ trái nghĩa tương phản: direct. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến indirect?
Từ indirect xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với indirect đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Tannen argues that reported speech (or indirect speech) is not reported at all.". Câu văn minh họa cách dùng indirect làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng indirect?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.