contractor
danh từC1- contractors
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
contractor nghĩa là nhà thầu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
contractor là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone (a person or firm) who contracts to build things.
Các nét nghĩa của từ contractor
- 1
danh từC1
someone (a person or firm) who contracts to build things
ai đó (một người hoặc công ty) ký hợp đồng xây dựng mọi thứdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
sub contractor50 lần trong kho sách
shoddy contractor11 lần trong kho sách
civilian contractor17 lần trong kho sách
defense contractor31 lần trong kho sách
- 2
danh từC1
the bridge player in contract bridge who wins the bidding and can declare which suit is to be trumps
người chơi bridge trong hợp đồng bridge là người thắng cuộc đấu thầu và có thể tuyên bố bộ đồ nào là át chủ bàidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa declarer
- 3
danh từC1
(law) a party to a contract
(luật) một bên trong hợp đồngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về contractor
contractor nghĩa là gì?
contractor nghĩa là nhà thầu (bản dịch máy, chưa biên tập). contractor là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone (a person or firm) who contracts to build things.
contractor dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ contractor có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
contractor được dùng trong câu như thế nào?
Further unauthorized sight seeing was soon restricted when the contractor completed the erection of the manproof fence around the base of the mast. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Publications/On Air», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=408689 (bản sửa đổi 3762033).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/contractor, mã đối chiếu EV-C08C3AE2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng