fragmentation
danh từ- fragmentations
fragmentation nghĩa là sự phân mảnh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
separating something into fine particles
→tách một cái gì đó thành các hạt mịn
Đồng nghĩa:atomization, atomisationCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)habitat fragmentation15 lần trong kho sách - 2danh từC1
the disintegration of social norms governing behavior and thought and social relationships
→sự tan rã của các chuẩn mực xã hội chi phối hành vi và suy nghĩ và các mối quan hệ xã hội
- 3danh từC1
(computer science) the condition of a file that is broken up and stored in many different locations on a magnetic disk
→(khoa học máy tính) tình trạng của một tập tin được chia nhỏ và lưu trữ ở nhiều vị trí khác nhau trên đĩa từ
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fragmentation và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Because most decay and fragmentation occurs at the surface, the main factor that contributes to fossilization is quick burial.Bởi vì hầu hết sự phân hủy và phân mảnh xảy ra ở bề mặt, yếu tố chính góp phần tạo ra hóa thạch là bị chôn vùi nhanh chóng.
It would seem that any efforts to prevent this fragmentation would be more harmful than the fragmentation.Có vẻ như bất kỳ nỗ lực nào nhằm ngăn chặn sự phân mảnh này sẽ có hại hơn sự phân mảnh.
The construction phase of Skyline Drive involved extensive land clearing, grading, and paving, which resulted in the destruction and fragmentation of local habitats .Methods differ in the use of transcript enrichment, fragmentation, amplification, single or paired-end sequencing, and whether to preserve strand information.Các phương pháp khác nhau ở cách sử dụng làm giàu bản phiên mã, phân mảnh, khuếch đại, giải trình tự đầu đơn hoặc đầu cặp và liệu có lưu giữ thông tin chuỗi hay không.
This eliminates the fragmentation associated with reloading a set of images.In my opinion, the major cause of fragmentation came from HCI’s heavy focus on practical applications.This leads to memory fragmentation, and generally complicates the allocation process.In this respect, the fragmentation of jurisdictional concepts in international law is evidence of “the social complexity of a globalizing world”.The network layer performs network routing functions, and might also perform fragmentation and reassembly, and report delivery errors.Many species are threatened or endangered due to loss of habitat or habitat fragmentation.While this approach is less flexible than the approach taken by memory heaps, they do avoid external memory fragmentation and avoid the need for defragmentation.While social cohesion was observed to be very strong between persons, this microscopic characteristic disguised the society's larger symptoms of fragmentation into cliques.Câu hỏi thường gặp về fragmentation (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fragmentation nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fragmentation có nghĩa chính là: tách một cái gì đó thành các hạt mịn. Định nghĩa tiếng Anh: "separating something into fine particles".
2. fragmentation thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fragmentation là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của fragmentation theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fragmentation được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌfɹæɡmənˈteɪʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fragmentation thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fragmentation được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fragmentation gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fragmentation gồm: fragmentations.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fragmentation là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: habitat fragmentation.
7. fragmentation có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: atomization, atomisation. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fragmentation?
Từ fragmentation xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fragmentation đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Because most decay and fragmentation occurs at the surface, the main factor that contributes to fossilization is quick burial." (Dịch nghĩa: Bởi vì hầu hết sự phân hủy và phân mảnh xảy ra ở bề mặt, yếu tố chính góp phần tạo ra hóa thạch là bị chôn vùi nhanh chóng.). Câu văn minh họa cách dùng fragmentation làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fragmentation?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.