Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “angry”

783 câu thật có từ angry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: angry nghĩa là tức giận. angry là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: feeling or showing anger. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ angry

Danh sách câu dẫn chứng (783 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng angry nằm ở trang từ điển: angry đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ angry

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ angry trong kho câu?
Kho câu có 783 câu có từ angry hoặc các dạng của từ, trích từ 503 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ angry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ angry gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 221 câu, rồi Bậc B1 với 136 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.