Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

oversize

tính từB2
US/ˌoʊvɚˈsaɪz/

oversize nghĩa là quá khổ (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

oversize là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: larger than normal for its kind.

Các nét nghĩa của từ oversize

  1. 1

    tính từB2

    larger than normal for its kind

    lớn hơn bình thường đối với loại của nódịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa outsize · outsized · oversized

Câu hỏi thường gặp về oversize

oversize nghĩa là gì?

oversize nghĩa là quá khổ (bản dịch máy, chưa biên tập). oversize là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: larger than normal for its kind.

oversize được dùng trong câu như thế nào?

The first word of each chapter has an oversize capital, and the rest of the word is in small caps. (Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/oversize, mã đối chiếu EV-77DF86D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “oversize” được dùng ra sao trong câu thật

9 câu tiêu biểu có chứa oversize và các dạng của từ, từ 3 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

The first word of each chapter has an oversize capital, and the rest of the word is in small caps.
Jules Verne, From the Earth to the moon; and, round the moon. Nguồn: Project Gutenberg #83. · Bản dịch tiếng Anh · en-US
He too came squarely to his feet, his body stiff but very frail in the oversize garments from Steve's wardrobe which he was wearing.

Anh ta cũng đứng thẳng lên, cơ thể cứng đờ nhưng rất yếu ớt trong bộ quần áo ngoại cỡ lấy từ tủ quần áo của Steve mà anh ta đang mặc.dịch máy, chưa biên tập

Larry, -1925 Evans, Then I'll Come Back to You. Nguồn: Project Gutenberg #18894. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
If it comes out oversize this may be corrected by appropriate precision shims which are a nuisance to maintain in position.

Nếu nó quá khổ, điều này có thể được khắc phục bằng các miếng chêm có độ chính xác thích hợp, điều này gây khó chịu khi duy trì vị trí.dịch máy, chưa biên tập

«Electric Vehicle Conversion/Powertrain», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=49577 (bản sửa đổi 4245699). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Let be the number of people who want an oversize version of a tennis racket.

Gọi là số người muốn có một phiên bản vợt tennis ngoại cỡ.dịch máy, chưa biên tập

«Solutions To Mathematics Textbooks/Probability and Statistics for Engineering and the Sciences (7th ed) (ISBN-10: 0-495-38217-5)/Chapter 3», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=236748 (bản sửa đổi 4449330). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
The United States has generally reverted to baggy, oversize swimwear that show less of the body.
«Modesty», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=140643 (bản sửa đổi 10994008). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
When flying, check oversize-sports-baggage rules before booking.
«Optimist Sailing Guide for Parents in New South Wales, Australia», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=485437 (bản sửa đổi 4665792). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
Do not cut the cover oversize.
«Bookbinding/Long stitch», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=49458 (bản sửa đổi 4630847). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
That list would oversize nearly anybody's geographical knowledge.
Mark Twain, The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain. Nguồn: Project Gutenberg #3200. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"You oversize that statement considerably, Plato.
Amelia E. Barr, Winter Evening Tales. Nguồn: Project Gutenberg #16222. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US