elude
động từ- eluded
- eludes
- eluding
elude nghĩa là trốn tránh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
escape, either physically or mentally
→trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần
Đồng nghĩa:evade, bilkCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)elude the vigilance235 lần trong kho sáchcontrived to elude83 lần trong kho sáchelude detection34 lần trong kho sáchelude pursuit108 lần trong kho sáchnimbly elude16 lần trong kho sáchelude the grasp67 lần trong kho sáchelude observation74 lần trong kho sách - 2động từC1
be incomprehensible to
→không thể hiểu được
Đồng nghĩa:escape - 3động từC1
avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
→tránh hoặc cố gắng tránh hoàn thành, trả lời hoặc thực hiện (nhiệm vụ, câu hỏi hoặc vấn đề)
Đồng nghĩa:hedge, fudge, evade, put off, circumvent, parry
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa elude và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He had passed the woods in disguise, with much difficulty eluding the observation of the marquis's people, who were yet dispersed round the abbey.Anh ta đã cải trang đi qua khu rừng, gặp rất nhiều khó khăn để tránh sự quan sát của người dân hầu tước, những người vẫn còn phân tán xung quanh tu viện.
But I was afraid that the enemy would find means of moving, elude Thomas and manage to get north of the Cumberland River.Gentlest reproaches eluded me for leaving her, when she sought for none but myself.Những lời trách móc nhẹ nhàng nhất đều lảng tránh tôi vì đã rời bỏ cô ấy, khi cô ấy không tìm kiếm ai ngoài chính tôi.
I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.
"But he eluded her, and for a long time she saw him not."It belonged to the captain of a slaver—a fellow that had eluded us and the smartest frigates of the British Navy.He managed to elude them, however, and returned safely, but slightly wounded.So it did, and with it came Athalia, who, by that double, had eluded her jailers.Climbers often descend by this route in bad weather when the Broad Stand appears to elude their anxious search.Những người leo núi thường đi xuống tuyến đường này khi thời tiết xấu khi Broad Stand xuất hiện để trốn tránh cuộc tìm kiếm đầy lo lắng của họ.
"But the good man is very sly and careful, and has always eluded my surveillance."Nhưng người tốt này rất ranh mãnh và cẩn thận, luôn trốn tránh sự giám sát của tôi.
These facts had forced her into a prominence which she made no attempt to elude, and in which she now felt thoroughly at home.Not even the swiftest fish or birds could keep up with us, and the natural curiosities in these seas completely eluded our observation.Câu hỏi thường gặp về elude (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. elude nghĩa là gì trong tiếng Việt?
elude có nghĩa chính là: trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần. Định nghĩa tiếng Anh: "escape, either physically or mentally".
2. elude thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
elude là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của elude theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), elude được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈlud/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. elude thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ elude được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của elude gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của elude gồm: eluded, eludes, eluding.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với elude là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: elude the vigilance, contrived to elude, elude detection, elude pursuit, nimbly elude.
7. elude có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: evade, bilk, escape, hedge, fudge. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến elude?
Từ elude xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với elude đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He had passed the woods in disguise, with much difficulty eluding the observation of the marquis's people, who were yet dispersed round the abbey." (Dịch nghĩa: Anh ta đã cải trang đi qua khu rừng, gặp rất nhiều khó khăn để tránh sự quan sát của người dân hầu tước, những người vẫn còn phân tán xung quanh tu viện.). Câu văn minh họa cách dùng elude làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng elude?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.