hush
động từB2- hushed
- hushes
- hushing
hush nghĩa là im lặng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hush là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: become quiet or still.
Các nét nghĩa của từ hush
- 1
động từB2
become quiet or still
trở nên yên tĩnh hoặc tĩnh lặngdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
hush sh125 lần trong kho sách
hush whispered271 lần trong kho sách
solemn hush150 lần trong kho sách
- 2
động từB2
cause to be quiet or not talk
nguyên nhân để im lặng hoặc không nói chuyệndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa quieten · silence · still · shut up · hush up
- 3
động từB2
become quiet or quieter
trở nên yên tĩnh hoặc yên tĩnh hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa quieten · quiet · quiesce · quiet down · pipe down
Câu hỏi thường gặp về hush
hush nghĩa là gì?
hush nghĩa là im lặng (bản dịch máy, chưa biên tập). hush là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: become quiet or still.
hush được dùng trong câu như thế nào?
“Yes,” she answered, in a hushed voice; “there have been many. (William Douglas O'Connor, Harrington: A Story of True Love. Nguồn: Project Gutenberg #57876.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hush, mã đối chiếu EV-9908A252. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng