Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “taste”

1.363 câu thật có từ taste hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: taste nghĩa là mùi vị. taste là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the sensation that results when taste buds in the tongue and throat convey information about the chemical composition of a soluble stimulus. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ taste

Danh sách câu dẫn chứng (1.363 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng taste nằm ở trang từ điển: taste đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ taste

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ taste trong kho câu?
Kho câu có 1.363 câu có từ taste hoặc các dạng của từ, trích từ 892 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ taste xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ taste gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 487 câu, rồi Bậc B1 với 321 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.