soak
danh từ- soaked
- soaking
- soaks
soak nghĩa là ngâm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid)
→quá trình trở nên mềm và bão hòa do được ngâm trong nước (hoặc chất lỏng khác)
Đồng nghĩa:soakage, soakingCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)soak wet175 lần trong kho sáchsoak in vinegar26 lần trong kho sáchthoroughly soak112 lần trong kho sách - 2danh từB2
washing something by allowing it to soak
→rửa một cái gì đó bằng cách cho phép nó ngâm
Đồng nghĩa:soaking - 3động từB2
submerge in a liquid
→ngâm trong chất lỏng
- 4động từB2
rip off
→xé toạc
Đồng nghĩa:overcharge, surcharge, gazump, fleece, plume, pluck - 5động từB2
cover with liquid
→phủ chất lỏng
Đồng nghĩa:drench, douse, dowse, sop, souse
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa soak và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One common preparation of sweetbreads involves soaking in salt water, then poaching in milk, after which the outer membrane is removed.Một cách chế biến bánh mì ngọt phổ biến là ngâm trong nước muối, sau đó ngâm trong sữa, sau đó loại bỏ lớp màng bên ngoài.
The doctor himself went for the basin, and soaked a linen cloth in it, which he then pressed to Jeanne’s temples.I observed that she first wetted the hair with a rag dipped in water, applying her instrument to that part which she had previously soaked.Tôi quan sát thấy rằng lần đầu tiên cô ấy làm ướt tóc bằng một miếng giẻ nhúng nước, rồi áp dụng cụ của mình vào phần mà cô ấy đã ngâm trước đó.
It should be allowed to remain several minutes in soak, being dipped and turned occasionally, after which it should be spread out to dry.Nên ngâm nó trong vài phút, thỉnh thoảng nhúng và lật nó, sau đó trải ra để khô.
The consequence was that he went home with a cut head and his clothes soaked.Hậu quả là anh ta về nhà với cái đầu bị chém và quần áo ướt sũng.
Five minutes later, despite my soaked clothing and my general state of discomfort, I was fast asleep.What little brain he's got left is soaked in it.Bộ não nhỏ bé còn sót lại của anh ta đã thấm đẫm nó rồi.
Salt in the skin is removed and the skins are soaked in water for six hours to two days.Pity I got nothin’ t’ give him but a little soak biscuit an’ water.Indigenous Australians used the flowering spikes to make a sweet drink by soaking them in water.During this period they were soaked through and through by the rain, which chilled them extremely.He paused to let the anecdote soak in, before pouring out another.Câu hỏi thường gặp về soak (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. soak nghĩa là gì trong tiếng Việt?
soak có nghĩa chính là: quá trình trở nên mềm và bão hòa do được ngâm trong nước (hoặc chất lỏng khác). Định nghĩa tiếng Anh: "the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid)".
2. soak thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
soak là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của soak theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), soak được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsoʊk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. soak thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ soak được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của soak gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của soak gồm: soaked, soaking, soaks.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với soak là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: soak wet, soak in vinegar, thoroughly soak.
7. soak có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: soakage, soaking, overcharge, surcharge, gazump. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến soak?
Từ soak xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với soak đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One common preparation of sweetbreads involves soaking in salt water, then poaching in milk, after which the outer membrane is removed." (Dịch nghĩa: Một cách chế biến bánh mì ngọt phổ biến là ngâm trong nước muối, sau đó ngâm trong sữa, sau đó loại bỏ lớp màng bên ngoài.). Câu văn minh họa cách dùng soak làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng soak?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.