portray
động từC1- portrayed
- portraying
- portrays
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
portray nghĩa là miêu tả (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
portray là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: portray in words.
Các nét nghĩa của từ portray
- 1
động từC1
portray in words
miêu tả bằng lờidịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
vividly portray55 lần trong kho sách
graphically portray21 lần trong kho sách
adequately portray20 lần trong kho sách
faithfully portray42 lần trong kho sách
- 2
động từC1
make a portrait of
thực hiện một bức chân dung củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa depict · limn
- 3
động từC1
assume or act the character of
đảm nhận hoặc hành động nhân vật củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa impersonate
Câu hỏi thường gặp về portray
portray nghĩa là gì?
portray nghĩa là miêu tả (bản dịch máy, chưa biên tập). portray là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: portray in words.
portray dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ portray có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
portray được dùng trong câu như thế nào?
The scene portrayed was that of a picturesque Swiss mountain village. (Randall Parrish, Beth Norvell: A Romance of the West. Nguồn: Project Gutenberg #17598.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/portray, mã đối chiếu EV-347A72FC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng