Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “stock”

894 câu thật có từ stock hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stock nghĩa là kho. stock là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the capital raised by a corporation through the issue of shares entitling holders to an ownership interest (equity). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ stock

Danh sách câu dẫn chứng (40 câu)

Từ hay đi cùng stock

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
stock exchange1.868 lần
stock of provisions803 lần
joint stock628 lần
stock market911 lần
laughing stock1.091 lần
stock in trade857 lần
stock broker270 lần
rolling stock371 lần
live stock1.093 lần
leather stock264 lần
common stock591 lần
silk stock217 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ stock

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stock trong kho câu?
Kho câu có 894 câu có từ stock hoặc các dạng của từ, trích từ 613 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ stock xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stock gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 338 câu, rồi Bậc C1 với 331 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stock?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stock: Quá khứ đơn (108 câu), Câu phủ định (93 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (58 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.