hook
danh từ, động từB2- hooked
- hooking
- hooks
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
hook nghĩa là cái móc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
hook là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a catch for locking a door.
Các nét nghĩa của từ hook
- 1
danh từB2
a catch for locking a door
một cái bẫy để khóa cửadịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
sandy hook462 lần trong kho sách
hook nose727 lần trong kho sách
reaping hook204 lần trong kho sách
fish hook712 lần trong kho sách
tenter hook166 lần trong kho sách
hook nosed179 lần trong kho sách
boat hook1.272 lần trong kho sách
pruning hook149 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a sharp curve or crook
một đường cong hoặc khúc quanh sắc nétdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa crotchet
- 3
danh từB2
anything that serves as an enticement
bất cứ điều gì phục vụ như một sự lôi kéodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bait · come-on · lure · sweetener
- 4
động từB2
fasten with a hook
buộc chặt bằng một cái mócdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa unhook
- 5
động từB2
rip off
xé toạcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa overcharge · soak · surcharge · gazump · fleece · plume
- 6
động từB2
make a piece of needlework by interlocking and looping thread with a hooked needle
tạo ra một sản phẩm may vá bằng cách lồng sợi chỉ vào và móc bằng kim mócdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa crochet
Câu hỏi thường gặp về hook
hook nghĩa là gì?
hook nghĩa là cái móc (bản dịch máy, chưa biên tập). hook là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a catch for locking a door.
hook dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ hook có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
hook được dùng trong câu như thế nào?
A fine interesting young Indian, observing my eagerness to have it, tendered his services, and asked two handfuls of fish-hooks for his trouble. (Charles Waterton, Wanderings in South America. Nguồn: Project Gutenberg #8159.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/hook, mã đối chiếu EV-4BE6B378. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng