E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: stock

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “stock” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

stock exchange★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.868 lần
stock of provisionsMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 803 lần
joint stockMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 628 lần
stock marketMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 911 lần
laughing stockMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.091 lần
stock in tradeMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 857 lần
stock brokerMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 270 lần
rolling stockMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 371 lần
live stockMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.093 lần
leather stockTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 264 lần
common stockTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 591 lần
silk stockTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 217 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với stock

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.