Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “explanation”

856 câu thật có từ explanation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: explanation nghĩa là lời giải thích. explanation là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a statement that makes something comprehensible by describing the relevant structure or operation or circumstances etc.. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ explanation

Danh sách câu dẫn chứng (856 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng explanation nằm ở trang từ điển: explanation đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ explanation

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ explanation trong kho câu?
Kho câu có 856 câu có từ explanation hoặc các dạng của từ, trích từ 632 tác phẩm và tài liệu. 16 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ explanation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ explanation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 265 câu, rồi Bậc B2 với 167 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.